jane jacobs

jane jacobs

Jane Jacobs observes the lively street from her apartment window.

Định nghĩa

Danh từ riêng: - Jane Jacobs tên của một nhà văn nhà phê bình quy hoạch đô thị người Mỹ, sinh năm 1916. nổi tiếng với các tác phẩm chỉ trích các chính sách phát triển đô thị truyền thống ủng hộ các cộng đồng địa phương tự nhiên, sống động.

dụ sử dụng
  • (Jane Jacobs lập luận rằng các thành phố phát triển mạnh khi chúng các khu phố sử dụng hỗn hợp đường phố thân thiện với người đi bộ.)
  • (Những ý tưởng của Jane Jacobs đã ảnh hưởng đến quy hoạch đô thị hiện đại khái niệm "tạo dựng không gian".)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Jacobsian": thuộc về hoặc liên quan đến các ý tưởng của Jane Jacobs, thường ám chỉ sự ủng hộ các cộng đồng đô thị đa dạng tự nhiên.
    • The new park design follows a Jacobsian approach, focusing on community input and organic growth. (Thiết kế công viên mới tuân theo cách tiếp cận Jacobsian, tập trung vào ý kiến cộng đồng sự phát triển tự nhiên.)
Biến thể từ gần giống
  • Jacobs (danh từ riêng): họ của , thường được dùng để chỉ trong ngữ cảnh quy hoạch đô thị.
    • Many urban planners today still cite Jacobs in their work. (Nhiều nhà quy hoạch đô thị ngày nay vẫn trích dẫn Jacobs trong công việc của họ.)
Từ đồng nghĩa
  • Nhà phê bình đô thị: người chỉ trích phân tích các vấn đề quy hoạch thành phố.
  • Nhà hoạt động cộng đồng: người thúc đẩy sự tham gia của người dân vào phát triển đô thị.
Các cụm từ liên quan
  • "The Death and Life of Great American Cities": tác phẩm nổi tiếng nhất của Jane Jacobs, xuất bản năm 1961, trong đó phê phán các chính sách quy hoạch đô thị hiện đại.
    • Reading "The Death and Life of Great American Cities" is essential for understanding Jacobs' ideas. (Đọc "The Death and Life of Great American Cities" cần thiết để hiểu các ý tưởng của Jacobs.)
Thành ngữ liên quan
  • "Eyes on the street": một khái niệm do Jane Jacobs đề xuất, ám chỉ sự giám sát tự nhiên từ người dân trên đường phố giúp tăng cường an ninh sự sống động của khu phố.
    • The safety of the neighborhood relies on the "eyes on the street" principle, as Jacobs described. (Sự an toàn của khu phố dựa vào nguyên tắc "eyes on the street" như Jacobs đã mô tả.)